muỗi vằn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài muỗi có thân và chân có vằn trắng, đen xen kẽ: "muỗi vằn" là tên gọi phổ biến của loài muỗi thuộc chi Aedes, đặc biệt là Aedes aegypti. Chúng có kích thước trung bình, dễ nhận biết nhờ các vằn (sọc) màu trắng bạc trên nền đen ở thân và chân.
- Tác nhân truyền bệnh nguy hiểm: "muỗi vằn" là vector chính truyền các bệnh như sốt xuất huyết, sốt vàng da, và virus Zika, do chúng thường sống gần khu dân cư và đốt người vào ban ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Muỗi vằn thường sinh sản ở những nơi có nước đọng như chậu cây, lốp xe cũ. (Loài muỗi có vằn trắng đen thường đẻ trứng trong các vật dụng chứa nước tù đọng.)
- Tiêu diệt muỗi vằn là cách phòng chống sốt xuất huyết hiệu quả. (Loại bỏ loài muỗi này giúp giảm nguy cơ mắc bệnh.)
- Vết đốt của muỗi vằn có thể gây ngứa và sưng đỏ. (Khi bị muỗi vằn cắn, da thường phản ứng bằng cách ngứa và nổi cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"muỗi vằn gây bệnh": cụm từ nhấn mạnh vai trò truyền bệnh của loài muỗi này.
- Muỗi vằn gây bệnh sốt xuất huyết là mối đe dọa lớn ở vùng nhiệt đới. (Loài muỗi có vằn trắng đen là nguyên nhân chính gây dịch sốt xuất huyết.)
"phòng chống muỗi vằn": các biện pháp ngăn ngừa sự phát triển và đốt của muỗi vằn.
- Phòng chống muỗi vằn bằng cách diệt lăng quăng và ngủ màn là cần thiết. (Để tránh bệnh, cần loại bỏ nơi sinh sản của muỗi vằn và che chắn khi ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
Muỗi (danh từ): côn trùng nhỏ, có cánh, con cái hút máu người và động vật.
- Muỗi bay vo ve bên tai làm tôi mất ngủ. (Con muỗi thông thường gây khó chịu bằng tiếng kêu.)
Vằn (danh từ/tính từ): đường sọc hoặc vệt dài trên bề mặt, thường có màu khác biệt.
- Con hổ có vằn đen trên nền da vàng. (Hổ có các sọc đen đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Muỗi vằn hổ: tên gọi khác của muỗi vằn, nhấn mạnh các vằn giống như hổ.
- Muỗi vằn hổ cũng là tác nhân gây sốt xuất huyết. (Cả hai tên gọi đều chỉ cùng một loài muỗi.)
Thành ngữ liên quan
- "Đốt như muỗi vằn": (thành ngữ) chỉ hành động làm phiền, quấy rầy liên tục và dai dẳng.
- Nó cứ hỏi tôi mãi, đốt như muỗi vằn. (Nó hỏi liên tục, làm tôi rất khó chịu và mệt mỏi.)